汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
战事 (zhàn shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
战事
【戰事】
[zhàn shì]
chiến sự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
chiến tranh
2
chiến sự
3
đánh nhau
Ví dụ
战事频繁
zhàn shì pín fán
Chiến sự triền miên
Từ ghép
0 từ chứa “战事”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
战争
大战
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
有关战争的各种活动,泛指战争
~频繁
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
战
zhàn
chiến
Chiến đấu, đánh nhau, tham gia vào cuộc xung đột vũ trang; Cuộc chiến, trận đánh, cuộc xung đột vũ trang; Cuộc thi đấu, cuộc tranh tài, thử thách
事
shì
sự
Việc, sự việc, điều xảy ra hoặc cần làm; Công việc, nhiệm vụ, hoạt động; Sự cố, tai nạn