[dà zhàn]
đại chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百团大战bǎi tuán dà zhàn
bách đoàn đại chiến
Cuộc tấn công Bách đoàn từ tháng 8 đến tháng 12 năm 1940, một cuộc tấn công quy mô lớn chống Nhật Bản của phe cộng sản
二次大战èr cì dà zhàn
nhị thứ đại chiến
Chiến tranh Thế giới thứ hai
世界大战shì jiè dà zhàn
thế giới đại chiến
chiến tranh thế giới
星球大战xīng qiú dà zhàn
tinh cầu đại chiến
Chiến tranh giữa các vì sao
第二次世界大战dì èr cì shì jiè dà zhàn
đệ nhị thứ thế giới đại chiến
Thế chiến II; chiến tranh thế giới lần thứ hai.
第一次世界大战dì yī cì shì jiè dà zhàn
đệ nhất thứ thế giới đại chiến
Thế chiến thứ nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.