[chéng lóng pèi tào]
thành long phối sáo
该产品的生产、销售、维修已经成龙配套。也说配套成龙
gāi chǎn pǐn de shēng chǎn 、 xiāo shòu 、 wéi xiū yǐ jīng chéng lóng pèi tào 。 yě shuō pèi tào chéng lóng
Sản xuất, kinh doanh, sửa chữa sản phẩm này đã hoàn chỉnh theo một dây chuyền. Cũng nói là hoàn chỉnh theo một dây chuyền.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.