[chéng lóng]
thành long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
成龙配套chéng lóng pèi tào
thành long phối sáo
Phối hợp thành hệ thống hoàn chỉnh
望子成龙wàng zǐ chéng lóng
vọng tử
nghĩa đen: mong con trai trở thành rồng; nghĩa bóng: mong con thành công trong cuộc sống; có kỳ vọng lớn đối với con cái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.