[chéng huà]
thành thoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
现成话xiàn chéng huà
hiện thành thoại
cụm từ có sẵn; nhận xét không hữu ích
不成话bù chéng huà
bất thành thoại
xem 不像話|不像话[bu4 xiang4 hua4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.