[xiàn chéng huà]
hiện thành thoại
他的发言几乎都是报上的现成话
tā de fā yán jī hū dōu shì bào shàng de xiàn chéng huà
lời phát biểu của anh ấy gần như toàn là những lời nói có sẵn trên báo
事情没那么简单,你别净说现成话
shì qíng méi nà me jiǎn dān , nǐ bié jìng shuō xiàn chéng huà
chuyện không đơn giản vậy đâu, đừng chỉ nói những lời sáo rỗng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.