[chéng wén]
thành văn
抄袭成文
chāo xí chéng wén
Sao chép thành bài
他的讲话已经整理成文
tā de jiǎng huà yǐ jīng zhěng lǐ chéng wén
Bài phát biểu của ông ấy đã được biên tập thành văn
成文法chéng wén fǎ
thành văn pháp
đạo luật
不成文bù chéng wén
bất thành văn
quy tắc
不成文法bù chéng wén fǎ
bất thành văn pháp
luật bất thành văn