[bù chéng wén]
bất thành văn
不成文的规矩
bù chéng wén de guī jǔ
Quy tắc bất thành văn
多年的老传统不成文地沿袭了下来
duō nián de lǎo chuán tǒng bù chéng wén dì yán xí le xià lái
Truyền thống lâu đời bao năm được kế thừa một cách bất thành văn.
不成文法bù chéng wén fǎ
bất thành văn pháp
luật bất thành văn