[chéng céng]
thành tầng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
形成层xíng chéng céng
hình thành tầng
tầng phát sinh
热成层rè chéng céng
nhiệt thành tầng
tầng nhiệt quyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.