[céng zhuàng]
tầng trạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
非层状fēi céng zhuàng
phi tầng trạng
không phân lớp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.