[chéng jiù]
thành tựu
成就辉煌
chéng jiù huī huáng
Đạt được thành tựu huy hoàng
巨大的成就
jù dà de chéng jiù
Thành tựu to lớn
成就革命大业
chéng jiù gé mìng dà yè
Hoàn thành sự nghiệp cách mạng vĩ đại
成就感chéng jiù gǎn
thành tựu cảm
cảm giác thành tựu