汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
功业 (gōng yè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
功业
【功業】
[gōng yè]
công nghiệp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thành tựu
2
công việc xuất sắc
3
chiến công vinh quang
Ví dụ
建立功业
jiàn lì gōng yè
Lập nên sự nghiệp
Từ ghép
0 từ chứa “功业”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
成就
功烈
政绩
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
功勋事业
建立~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
功
gōng
công
Công lao, thành tích, đóng góp; Thành quả, kết quả đạt được; Kỹ năng, khả năng, công phu
业
yè
nghiệp
Nghề nghiệp, công việc, lĩnh vực chuyên môn; Ngành, ngành kinh doanh, ngành sản xuất; Sự nghiệp, công việc lớn, dự án