[xì jù xìng]
hí kịch tính
局势发生了戏剧性变化
jú shì fā shēng le xì jù xìng biàn huà
tình hình đã thay đổi một cách kịch tính
他俩的离而复合很富有戏剧性
tā liǎ de lí ér fù hé hěn fù yǒu xì jù xìng
việc họ chia tay rồi tái hợp rất kịch tính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.