[xì jù]
hí kịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戏剧性xì jù xìng
hí kịch tính
kịch tính
戏剧化xì jù huà
hí kịch hoá
mang tính kịch
戏剧家xì jù jiā
hí kịch gia
nhà soạn kịch; nhà viết kịch