汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
愚懦 (yú nuò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
愚懦
[yú nuò]
ngu nhu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ngu dốt và nhút nhát
Ví dụ
生性愚懦
shēng xìng yú nuò
Bẩm sinh ngu nhược
Từ ghép
0 từ chứa “愚懦”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
羽愚昧怯懦
生性~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
愚
yú
ngu
ngu dốt, kém hiểu biết; lừa gạt, biến thành kẻ ngốc; người ngu dốt, kẻ ngốc
懦
nuò
nhu
Nhút nhát, sợ sệt, không dám làm gì; Đần độn, ngu dốt, thiếu hiểu biết; Người hèn nhát, không có dũng khí