[lǎn sǎn]
lãn tản
他平时懒散惯了,受不了这种约束
tā píng shí lǎn sǎn guàn le , shòu bù liǎo zhè zhǒng yuē shù
Anh ta quen lười biếng rồi, không chịu được sự ràng buộc này.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.