[hàn]
hám
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
憾事hàn shì
hám sự
một việc đáng tiếc; điều gì đó là một sự tiếc nuối
憾恨hàn hèn
hám hận
căm phẫn; đáng ghét
缺憾quē hàn
khuyết hám
một điều tiếc nuối; điều gì đó đáng tiếc
遗憾yí hàn
di hám
hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng
抱憾bào hàn
bão hám
Trong lòng còn điều tiếc nuối
引以为憾yǐn yǐ wéi hàn
dẫn dĩ vi hám
coi điều gì đó là đáng tiếc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.