[ào]
áo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
懊侬ào nóng
áo nùng
Phiền muộn; hối hận
懊恼ào nǎo
áo não
bực bội; phiền muộn; khó chịu
懊丧ào sàng
áo táng
chán nản; thất vọng; suy sụp
懊悔ào huǐ
áo hối
cảm thấy hối hận; ăn năn; hối tiếc
懊𢙐ào 𢙐
lo lắng; suy tư
懊恨ào hèn
áo hận
Hối hận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.