[kāng kǎi jī áng]
khảng khái kích ngang
米慷慨激昂
mǐ kāng kǎi jī áng
Hào hứng, sôi nổi.
慷慨激昂菜半年粮(形容生活贫困)
kāng kǎi jī áng cài bàn nián liáng ( xíng róng shēng huó pín kùn )
Hào hứng, sôi nổi, nửa năm lương (mô tả cuộc sống nghèo khó).
〜心 萝 慷慨激昂了
〜 xīn luó kāng kǎi jī áng le
... Lòng tràn đầy hào hứng, sôi nổi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.