[kāng]
khảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
慷慨kāng kǎi
khảng khái
mãnh liệt; nhiệt thành; hào phóng
慷慨捐生kāng kǎi juān shēng
khảng khái quyên sinh
hy sinh cuộc sống một cách hào phóng; hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
慷慨解囊kāng kǎi jiě náng
khảng khái giải nang
đóng góp hào phóng; giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiện
慷慨赴义kāng kǎi fù yì
khảng khái phó nghĩa
hy sinh cuộc sống một cách anh hùng; hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
慷慨输将kāng kǎi shū jiāng
khảng khái thâu
quyên góp hào phóng
慷慨激昂kāng kǎi jī áng
khảng khái kích ngang
đầy xúc động; mãnh liệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.