[màn xìng zǐ]
mạn tính tử
慢性子人
màn xìng zǐ rén
Người chậm tính
她是个慢性子,家里失了火也不会着急
tā shì gè màn xìng zǐ , jiā lǐ shī le huǒ yě bú huì zháo jí
Cô ấy là người chậm tính, dù nhà cháy cũng không sốt ruột
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.