[wēi shè]
uy nhiếp
核威慑
hé wēi shè
Hạt nhân răn đe
威慑敌人I威慑力量
wēi shè dí rén I wēi shè lì liàng
Uy hiếp kẻ địch / Sức mạnh răn đe
威慑力量wēi shè lì liàng
uy nhiếp lực lượng
sức mạnh răn đe; răn đe
核威慑hé wēi shè
hạch
răn đe hạt nhân