[fèn kǎi]
phẫn khái
无比愤慨
wú bǐ fèn kǎi
Căm phẫn khôn xiết
无耻行为,令人愤慨
wú chǐ xíng wéi , lìng rén fèn kǎi
Hành vi vô liêm sỉ, khiến người ta phẫn nộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.