[yú rén]
ngu nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
愚人节yú rén jié
ngu nhân tiết
Ngày Cá tháng Tư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.