[yì shí]
ý thức
天还冷,看见树枝发绿才意识到已经是春天了
tiān hái lěng , kàn jiàn shù zhī fā lǜ cái yì shí dào yǐ jīng shì chūn tiān le
Trời còn lạnh, nhìn thấy cành cây xanh tươi mới nhận ra đã là mùa xuân rồi
意识流yì shí liú
ý thức lưu
dòng ý thức
意识形态yì shí xíng tài
ý thức hình thái
hệ tư tưởng
潜意识qián yì shí
tiềm ý thức
tâm thức vô thức; tâm thức tiềm thức; tiềm thức
有意识yǒu yì shí
hữu ý thức
có ý thức
下意识xià yì shí
hạ ý thức
tâm thức tiềm ẩn
前意识qián yì shí
tiền ý thức
tiền ý thức; trạng thái tiền ý thức
无意识wú yì shí
vô ý thức
vô thức; không tự nguyện
句法意识jù fǎ yì shí
câu
nhận thức cú pháp
自我意识zì wǒ yì shí
tự ngã ý thức
tự nhận thức
语音意识yǔ yīn yì shí
ngữ âm ý thức
nhận thức ngữ âm
超前意识chāo qián yì shí
siêu tiền ý thức
tầm nhìn xa
思想意识sī xiǎng yì shí
tư
ý thức