[xià yì shí]
hạ ý thức
枪声一响,他下意识地缩回了头
qiāng shēng yì xiǎng , tā xià yì shí dì suō huí le tóu
Vừa nghe tiếng súng, anh ta theo phản xạ rụt đầu lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.