[shén zhì]
thần chí
神志不清
shén zhì bù qīng
Mất tỉnh táo
神志模糊
shén zhì mó hu
Mơ hồ không rõ
神志不清shén zhì bù qīng
thần chí bất thanh
bị mê sảng; bị rối loạn tinh thần
神志昏迷shén zhì hūn mí
thần chí hôn mê
trong trạng thái mê sảng