[wú yì shí]
vô ý thức
他说话时无意识地摆弄着手中的铅笔
tā shuō huà shí wú yì shí dì bǎi nòng zhuó shǒu zhōng de qiān bǐ
Khi nói chuyện anh ấy vô thức nghịch chiếc bút chì trên tay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.