[yì xìng]
ý hứng
一索然
yì suǒ rán
Chán ngắt
意兴勃勃
yì xìng bó bó
Hào hứng
意兴索然yì xīng suǒ rán
ý hưng sách nhiên
không có hứng thú với cái gì đó
生意兴隆shēng yì xìng lóng
sinh ý hứng long
kinh doanh hưng thịnh và phát đạt