汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
意趣 (yì qù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
意趣
[yì qù]
ý thú
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hứng thú
2
điểm cuốn hút và thú vị đặc biệt
Ví dụ
一盎然
yí àng rán
Tràn đầy sức sống
Từ ghép
0 từ chứa “意趣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
兴趣
趣味
兴味
意兴
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
意味和兴趣
一盎然
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
意
yì
ý
Ý nghĩ, tư tưởng, quan điểm; Đồng tình, chấp thuận; Mục đích, chủ đích
趣
qù
thú
Sự hứng thú, niềm vui, sở thích; Hấp dẫn, thú vị, hài hước; Hướng tới, đi đến, theo đuổi