[chóu méi kǔ liǎn]
sầu mi khổ kiểm
愁筹裯踌雠丑
chóu chóu dāo chóu chóu chǒu
Sầu muộn, lo lắng, đắn đo, thù ghét, xấu hổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.