[rě huò]
nhạ hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
招灾惹祸zhāo zāi rě huò
chiêu tai nhạ hoạ
chuốc lấy tai họa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.