[shēng shì]
sinh sự
造谣生事
zào yáo shēng shì
Tuyên truyền, gây chuyện
这人脾气很坏,容易生事
zhè rén pí qì hěn huài , róng yì shēng shì
Người này tính tình rất xấu, dễ gây chuyện
造谣生事zào yáo shēng shì
tạo dao sinh sự
tung tin đồn và gây rối