[xiǎng jiàn]
tưởng kiến
从这件小事上也可以想见他的为人
cóng zhè jiàn xiǎo shì shàng yě kě yǐ xiǎng jiàn tā de wèi rén
Từ chuyện nhỏ này cũng có thể thấy được con người anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.