[dǎo chū]
đạo xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
导出值dǎo chū zhí
đạo xuất trị
giá trị được tính toán suy ra; giá trị dẫn xuất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.