[xiǎng tou]
tưởng đầu
念头:我有个想头,你听听行不行?
niàn tou : wǒ yǒu gè xiǎng tou , nǐ tīng tīng xíng bù xíng ?
Ý nghĩ: Tôi có một ý hay, anh nghe xem có được không?
有想头
yǒu xiǎng tou
có ý tưởng
没想头
méi xiǎng tou
không có ý tưởng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.