[guàn liàng]
quán lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转动惯量zhuàn dòng guàn liàng
chuyến động quán lượng
mômen quán tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.