[cǎn hóng]
thảm hồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绿惨红愁lǜ cǎn hóng chóu
lục thảm hồng sầu
dáng vẻ đau buồn; diện mạo sầu thảm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.