[huī xīn]
hôi tâm
灰心丧气
huī xīn sàng qì
Nản lòng thoái chí
不怕失败,只怕灰心
bú pà shī bài , zhǐ pà huī xīn
Không sợ thất bại, chỉ sợ nản lòng
灰心丧气huī xīn sàng qì
hôi tâm táng khí
chán nản; mất hết hy vọng; tuyệt vọng