[jīng tiān dòng dì]
kinh thiên động địa
惊天动地一声巨响。,
jīng tiān dòng dì yì shēng jù xiǎng 。,
Một tiếng động lớn rung trời chuyển đất
惊天动地的伟业
jīng tiān dòng dì de wěi yè
Sự nghiệp vĩ đại làm rung chuyển trời đất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.