[jīng rén zhī jǔ]
kinh nhân chi cử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.