[qíng zhuàng]
tình trạng
其中情状,难以言述。:qing天空无云或云很少:情状天1天情状晴了
qí zhōng qíng zhuàng , nán yǐ yán shù 。:qing tiān kōng wú yún huò yún hěn shǎo : qíng zhuàng tiān 1 tiān qíng zhuàng qíng le
Cảnh ngộ trong đó, khó mà diễn tả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.