[chǎng hé]
trường hợp
在公共场合,要遵守秩序
zài gōng gòng chǎng hé , yào zūn shǒu zhì xù
Ở nơi công cộng, phải giữ trật tự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.