[qíng yǒu dú zhōng]
tình hữu độc chung
她对舞蹈艺术可谓情有独钟
tā duì wǔ dǎo yì shù kě wèi qíng yǒu dú zhōng
Cô ấy có thể nói là đặc biệt yêu thích nghệ thuật múa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.