[qíng sù]
tình tố
情愫暗生 朝夕相处,增加了他们之间的情愫
qíng sù àn shēng zhāo xī xiāng chǔ , zēng jiā le tā men zhī jiān de qíng sù
Tình ý nảy sinh trong lòng. Cùng nhau sớm tối, làm tăng thêm tình ý giữa họ
互倾情愫
hù qīng qíng sù
Trao gửi tâm tư tình cảm cho nhau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.