[sù]
tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
情愫qíng sù
tình tố
tâm tư; cảm xúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.