[xiōng huái]
hung hoài
胸怀大志1胸怀祖国,放眼世界
xiōng huái dà zhì 1 xiōng huái zǔ guó , fàng yǎn shì jiè
Hoài bão lớn, ôm trọn non sông, hướng tầm mắt ra thế giới
敞着胸怀
chǎng zhe xiōng huái
Mở rộng lòng
胸怀坦荡xiōng huái tǎn dàng
hung hoài thản đãng
cởi mở và thẳng thắn; không giấu giếm; thật thà