[qíng wèi]
tình vị
这幅画充满了田园情味
zhè fú huà chōng mǎn le tián yuán qíng wèi
Bức tranh này tràn đầy hương vị đồng quê
人情味rén qíng wèi
nhân tình vị
sự ấm áp của con người; sự thân thiện; sự gần gũi của con người
人情味儿rén qíng wèi ér
nhân tình vị nhi
biến thể er hoá của 人情味[ren2 qing2 wei4]