[rén qíng wèi]
nhân tình vị
他的话既有哲理,又富于人情味
tā de huà jì yǒu zhé lǐ , yòu fù yú rén qíng wèi
Lời nói của anh ta vừa có tính triết lý, vừa giàu tình người
人情味儿rén qíng wèi ér
nhân tình vị nhi
biến thể er hoá của 人情味[ren2 qing2 wei4]