[sǒng]
tủng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
悚然sǒng rán
tủng nhiên
sợ hãi; kinh hãi
惊悚jīng sǒng
kinh tủng
kinh dị; giật gân
震悚zhèn sǒng
chấn tủng
run sợ; phát sợ
毛骨悚然máo gǔ sǒng rán
mao cốt tủng nhiên
lông tóc dựng đứng; cảm giác lạnh sống lưng
科技惊悚kē jì jīng sǒng
khoa kỹ kinh tủng
tiểu thuyết kinh dị công nghệ; khoa học viễn tưởng kinh dị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.